cửa ngầm

cửa ngầm

Lâu đài này có một cửa ngầm bí mật dẫn ra bên ngoài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa nhỏ, kín đáo dẫn ra bên ngoài: "cửa ngầm" chỉ một loại cửa được thiết kế ẩn giấu hoặc nằmvị trí không dễ thấy, thường dùng để đi ra ngoài một cách mật hoặc trong trường hợp khẩn cấp.
    • Lối đi ngầm: Trong một số ngữ cảnh, "cửa ngầm" có thể ám chỉ một lối đi cửa che chắn, nối từ tầng hầm hoặc đường hầm ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lâu đài cổ một cửa ngầm dẫn ra khu rừng phía sau. (Cửa nhỏ kín đáo này được dùng để thoát ra ngoài không bị phát hiện.)
    • Họ phát hiện ra cửa ngầm trong hầm rượu khi dọn dẹp. (Chiếc cửa ẩn này nối từ hầm rượu ra bên ngoài.)
    • Cửa ngầm được xây dựng để làm lối thoát hiểm cho quân đội. (Cửa này chức năng phòng vệ di chuyển mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mở cửa ngầm": hành động phát hiện hoặc kích hoạt lối đi mật.
    • Nhân vật chính mở cửa ngầm bằng cách xoay bức tượng nhỏ. (Hành động này dẫn đến lối đi ẩn.)
  • "cửa ngầm trong kiến trúc": yếu tố thiết kế đặc biệt trong các công trình phòng thủ hoặc cổ xưa.
    • Các lâu đài thời Trung cổ thường cửa ngầm để thoát thân. (Kiến trúc này phục vụ mục đích an toàn chiến thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cửa mật (danh từ): cửa được giấu kín, khó phát hiệngần nghĩa với "cửa ngầm".
    • Bức tường thật ra một cửa mật. (Cửa được ngụy trang thành tường.)
  • Lối đi ngầm (danh từ): đường hầm hoặc hành lang dưới lòng đấtthường đi kèm với cửa ngầm.
    • Lối đi ngầm dẫn từ nhà thờ ra cảng. (Đường hầm này cửa ra vào kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa hầm: cửa dẫn vào hầm hoặc đường hầm.
  • Cửa ẩn: cửa không lộ diện, được che giấu.
  • Cửa thoát hiểm: cửa dùng trong trường hợp khẩn cấp (mặc dù không nhất thiết phải ẩn).
Thành ngữ liên quan
  • Cửa ngầm của lịch sử: ẩn dụ về những sự thật hoặc mật bị che giấu trong quá khứ.
    • Khai quật cửa ngầm của lịch sử nhiệm vụ của các nhà sử học. (Tìm hiểu những điều bị che giấu trong quá khứ.)